Anh - Việt

Bản dịch của từ Tự phụ trong tiếng Trung

tự phụ

Động từ

tự phụ (Động từ)

Nghĩa 01 · Quá đề cao bản thân, thường cho mình hơn người và coi thường người khác.

过分看重自己,常认为自己比别人强。

Quá đề cao bản thân, thường cho mình hơn người và coi thường người khác.

Ví dụ
他很自负,很少听取建议。【】Anh ấy tự phụ và hiếm khi nghe lời khuyên.
不要因为你得了高分就自大。【】Đừng tự phụ chỉ vì em đã đạt điểm cao.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tự phụ (Verb)

Trạng từ + tự phụtự phụ + Giới từtự phụ + Từ đi kèmĐộng từ + tự phụ
Kết hợp từ của tự phụ
Collocation
Ví dụ

过于自负

quá tự phụ

他过于自负,很少听取反馈。

Anh ấy quá tự phụ và hiếm khi lắng nghe góp ý.

Video ngữ cảnh