Anh - Việt

Bản dịch của từ Tủ sắt trong tiếng Trung

tủ sắt

Danh từ

tủ sắt (Danh từ)

Nghĩa 01 · két kiên cố để đựng tiền

保险箱

két kiên cố để đựng tiền

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh