Anh - Việt
tử tế
Tính từ
tử tế (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có lòng tốt, biết quan tâm và đối xử tốt với người khác.
善良、体贴,待人友好。
Có lòng tốt, biết quan tâm và đối xử tốt với người khác.
Ví dụ
她对年长的邻居非常友善。【】Cô ấy rất tử tế với những người hàng xóm lớn tuổi.
你帮我拿东西,真是太体贴了。【】Bạn đã giúp tôi mang đồ, thật tử tế quá.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đạt mức khá tốt, đầy đủ hoặc phù hợp; không quá sơ sài hay tệ.
相当不错、体面或合适,不太差。
Đạt mức khá tốt, đầy đủ hoặc phù hợp; không quá sơ sài hay tệ.
Ví dụ
他在家附近找到了一份不错的工作。【】Anh ấy tìm được một công việc tử tế gần nhà.
我们需要一个合适的地方过夜。【】Chúng tôi cần một nơi tử tế để nghỉ qua đêm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tử tế (Adjective)
Danh từ + tử tếtử tế + Giới từĐộng từ + tử tế
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
善良的人 người tử tế | 她是一个善良的人,总是愿意帮助别人。 Cô ấy là một người tử tế và luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác. |
一顿像样的饭 một bữa ăn tử tế | 长途旅行后,我们想吃一顿像样的饭。 Sau chuyến đi dài, chúng tôi muốn có một bữa ăn tử tế. |
一份体面的工作 một công việc tử tế | 她正在找一份离家近的体面工作。 Cô ấy đang tìm một công việc tử tế gần nhà. |
一份不错的薪水 một mức lương tử tế | 这份工作提供一份不错的薪水。 Công việc này trả một mức lương tử tế. |