Anh - Việt

Bản dịch của từ Tử thần trong tiếng Trung

tử thần

Danh từ

tử thần (Danh từ)

Nghĩa 01 · thần chết

死神

thần chết

Ví dụ
那位死神站在村口。【】Tử thần đứng ở cổng làng.
你不相信死神吗?【】Bạn có tin vào tử thần không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh