Anh - Việt

Bản dịch của từ Từ trong tiếng Trung

từ

Danh từĐộng từGiới từ

từ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đơn vị ngôn ngữ có nghĩa, dùng để tạo thành câu.

语言中有意义、可用于组成句子的单位。

Đơn vị ngôn ngữ có nghĩa, dùng để tạo thành câu.

Ví dụ
这个句子有五个词。【】Câu này có năm từ.
我正在学习“careful”这个词。【】Tôi đang học từ “careful”.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thể thơ cổ của Trung Quốc, có câu dài ngắn khác nhau và thường được phổ nhạc.

中国古典诗歌的一种体裁,句子长短不一,常可配乐演唱。

Thể thơ cổ của Trung Quốc, có câu dài ngắn khác nhau và thường được phổ nhạc.

Ví dụ
这首词写的是思乡之情。【】Bài từ này viết về nỗi nhớ quê.
老师介绍了一首宋代词。【】Cô giáo giới thiệu một bài từ thời Tống.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của từ (Noun)

Danh từ + từtừ + Danh từtừ + Tính từĐộng từ + từ
Kết hợp từ của từ
Collocation
Ví dụ

词

bài từ

他正在读一首宋词。

Ông ấy đang đọc một bài từ thời Tống.

từ (Động từ)

Nghĩa 01 · Cắt đứt quan hệ và không còn nhận người thân là người nhà.

断绝关系,不再承认某人为家人。

Cắt đứt quan hệ và không còn nhận người thân là người nhà.

Ví dụ
多年的矛盾后,他不认儿子了。【】Ông ấy từ con trai sau nhiều năm mâu thuẫn.
父母不该因为一个错误就和孩子断绝关系。【】Cha mẹ không nên từ con chỉ vì một lỗi lầm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Kiêng hoặc bỏ hẳn một thứ, thường vì sức khỏe hoặc tín ngưỡng.

因健康或信仰而戒掉或不再使用某种东西。

Kiêng hoặc bỏ hẳn một thứ, thường vì sức khỏe hoặc tín ngưỡng.

Ví dụ
为了健康,他已经戒酒了。【】Anh ấy đã từ rượu vì sức khỏe.
咳得很厉害后,她戒烟了。【】Cô ấy từ thuốc lá sau khi bị ho nặng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của từ (Verb)

từ + Danh từtừ + Động từ
Kết hợp từ của từ
Collocation
Ví dụ

与孩子断绝关系

từ mặt con

争吵后,他与儿子断绝了关系。

Ông ấy từ mặt con trai sau cuộc cãi vã.

từ (Giới từ)

Nghĩa 01 · Chỉ nơi chốn, thời điểm, người hoặc vật là điểm bắt đầu hay nguồn gốc.

表示地点、时间、人或物是起点或来源。

Chỉ nơi chốn, thời điểm, người hoặc vật là điểm bắt đầu hay nguồn gốc.

Ví dụ
我从家骑自行车去学校。【】Tôi đi từ nhà đến trường bằng xe đạp.
这个蛋糕是用米做的。【】Bánh này được làm từ gạo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chỉ mức, giá, số lượng hoặc độ tuổi thấp nhất của một phạm vi.

表示一个范围的最低标准、价格、数量或年龄。

Chỉ mức, giá, số lượng hoặc độ tuổi thấp nhất của một phạm vi.

Ví dụ
这门课程面向十八岁及以上的人。【】Khóa học dành cho người từ 18 tuổi.
这款产品起价十万越南盾。【】Sản phẩm này có giá từ 100.000 đồng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của từ (Preposition)

từ + Danh từtừ + Số lượngtừ + Trạng từtừ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của từ
Collocation
Ví dụ

从昨天起

từ hôm qua

从昨天起一直在下雨。

Trời đã mưa từ hôm qua.

从家里

từ nhà

我每周五从家里工作。

Tôi làm việc từ nhà vào thứ Sáu.

从一开始

từ đầu

请从一开始读说明。

Hãy đọc hướng dẫn từ đầu.

Video ngữ cảnh