Anh - Việt
tủ
Danh từĐộng từ
tủ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ dùng có ngăn, kệ hoặc cánh cửa, dùng để cất giữ quần áo hay đồ vật.
有隔层、架子或门,用来存放衣物或其他物品的家具。
Đồ dùng có ngăn, kệ hoặc cánh cửa, dùng để cất giữ quần áo hay đồ vật.
Ví dụ
厨房橱柜里放满了干净的碗碟。【】Tủ bếp có đầy bát đĩa sạch.
我把外套挂在衣柜里。【】Tôi treo áo khoác trong tủ quần áo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần kiến thức được đoán sẽ có trong bài thi và được học kỹ trước.
猜测会在考试中出现而提前重点复习的内容。
Phần kiến thức được đoán sẽ có trong bài thi và được học kỹ trước.
Ví dụ
我只复习了押题内容,所以考试前很担心。【】Em chỉ học tủ nên khá lo trước kỳ thi.
太好了,这道题正好是我准备过的。【】May quá, câu hỏi này đúng tủ của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Lợi thế hoặc bí quyết riêng được giữ kín để dùng khi cần.
平时保密、需要时用来取得优势的特殊本领或优势。
Lợi thế hoặc bí quyết riêng được giữ kín để dùng khi cần.
Ví dụ
新战术是我们队的秘密武器。【】Chiến thuật mới là tủ của đội chúng tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tủ (Noun)
Danh từ + tủtủ + Danh từtủ + Tính từĐộng từ + tủ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
王牌 lá bài tủ | 她的经验是整个团队的王牌。 Kinh nghiệm của cô ấy là lá bài tủ của cả nhóm. |
tủ (Động từ)
Nghĩa 01 · Phủ hoặc đắp kín, thường là chăn, lên người để giữ ấm.
把被子等盖在身上并盖严。
Phủ hoặc đắp kín, thường là chăn, lên người để giữ ấm.
Ví dụ
天气变冷时,奶奶把被子严严实实地盖在孙子身上。【】Trời trở lạnh, bà tủ chăn kín người cháu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa