Tù
Danh từĐộng từTính từ

Tù (Danh từ)
01
Người phạm tội bị giam giữ
囚犯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nhà tù
监狱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tù (Động từ)
01
Bị giam giữ ở trong tù vì phạm tội
被监禁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tù (Tính từ)
01
[nước] bị ứ đọng lại một chỗ, không chảy thoát đi đâu được
水滞留
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Không nhọn, mà hơi tròn đầu
钝 — 不锋利的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
