ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tư
Bốn [không dùng để đếm]
四
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc về cá nhân, của riêng từng cá nhân; phân biệt với công
私人的
Trung ương [viết tắt]
中央政府