Anh - Việt

Bản dịch của từ Từ tố trong tiếng Trung

từ tố

Danh từ

từ tố (Danh từ)

Nghĩa 01 · như hình vị

词素

như hình vị

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh