Anh - Việt

Bản dịch của từ Từ từ trong tiếng Trung

từ từ

Tính từTrạng từ

từ từ (Tính từ)

từ từ (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Chậm rãi, thong thả và không vội vàng.

慢慢地,不着急地。

Chậm rãi, thong thả và không vội vàng.

Ví dụ
你慢慢吃,大家还不会走。【】Bạn cứ từ từ ăn, chưa ai về đâu.
她慢慢走下楼梯。【】Cô ấy từ từ bước xuống cầu thang.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dần dần xảy ra hoặc thay đổi theo thời gian.

逐渐地,随着时间慢慢变化。

Dần dần xảy ra hoặc thay đổi theo thời gian.

Ví dụ
雨后天空逐渐亮了起来。【】Trời từ từ sáng sau cơn mưa.
伤口慢慢愈合了。【】Vết thương từ từ lành lại.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của từ từ (Adverb)

từ từ + Động từĐộng từ + từ từ
Kết hợp từ của từ từ
Collocation
Ví dụ

逐渐改变

từ từ thay đổi

周末天气会逐渐改变。

Thời tiết từ từ thay đổi vào cuối tuần.

逐渐下降

từ từ giảm xuống

夜间气温逐渐下降。

Nhiệt độ từ từ giảm xuống vào ban đêm.

逐渐增加

từ từ tăng lên

过去几年房价逐渐上涨。

Giá nhà từ từ tăng lên trong vài năm qua.

Video ngữ cảnh