Anh - Việt
tự tử
Động từ
tự tử (Động từ)
Nghĩa 01 · Cố ý làm cho bản thân chết.
故意结束自己的生命。
Cố ý làm cho bản thân chết.
Ví dụ
家人正设法阻止他自杀。【】Gia đình đang tìm cách ngăn anh ấy tự tử.
她说想自杀时,朋友打电话寻求帮助。【】Người bạn đã gọi hỗ trợ khi cô ấy nói muốn tự tử.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tự tử (Verb)
Danh từ + tự tửtự tử + Giới từtự tử + Từ đi kèmĐộng từ + tự tử
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自杀风险 nguy cơ tự tử | 医护人员评估患者的自杀风险。 Nhân viên y tế đánh giá nguy cơ tự tử của bệnh nhân. |
自杀意图 ý định tự tử | 她向一位可信赖的朋友倾诉了自己的自杀意图。 Cô ấy đã chia sẻ ý định tự tử với một người bạn đáng tin cậy. |