tự vệ
tự vệ (Động từ)
Nghĩa 01 · Bảo vệ bản thân trước sự tấn công, đe dọa hoặc nguy hiểm.
保护自己免受攻击、威胁或危险。
Bảo vệ bản thân trước sự tấn công, đe dọa hoặc nguy hiểm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tự vệ (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
抵御攻击 tự vệ trước sự tấn công | 他只是在抵御对方的攻击。 Anh ta chỉ tự vệ trước sự tấn công của người kia. |
tự vệ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc hoặc kỹ năng bảo vệ bản thân trước nguy hiểm hay sự tấn công.
保护自己免受危险或攻击的行为或技能。
Việc hoặc kỹ năng bảo vệ bản thân trước nguy hiểm hay sự tấn công.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lực lượng tại cơ quan, đơn vị hoặc địa phương, làm nhiệm vụ bảo vệ và sẵn sàng chiến đấu tại chỗ.
机关、单位或地方负责保卫并随时准备就地战斗的武装力量。
Lực lượng tại cơ quan, đơn vị hoặc địa phương, làm nhiệm vụ bảo vệ và sẵn sàng chiến đấu tại chỗ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tự vệ (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
民兵和自卫力量 dân quân tự vệ | 民兵和自卫力量在自然灾害期间协助民众。 Dân quân tự vệ tham gia hỗ trợ người dân khi có thiên tai. |
自卫课程 lớp tự vệ | 我报名参加了周末的自卫课程。 Tôi đã đăng ký một lớp tự vệ vào cuối tuần. |
自卫行为 hành động tự vệ | 律师认为那是自卫行为。 Luật sư cho rằng đó là một hành động tự vệ. |
自卫力量 lực lượng tự vệ | 自卫力量接受训练,以保护当地地区。 Lực lượng tự vệ được huấn luyện để bảo vệ khu vực địa phương. |
自卫技能 kỹ năng tự vệ | 这门课程教授基本的自卫技能。 Khóa học này dạy các kỹ năng tự vệ cơ bản. |