Anh - Việt

Bản dịch của từ Từ vị trong tiếng Trung

từ vị

Danh từ

từ vị (Danh từ)

Nghĩa 01 · đơn vị cơ bản có nghĩa, và là yếu tố cấu trúc của ngôn ngữ, thường tương đương với từ

基本意义单位

đơn vị cơ bản có nghĩa, và là yếu tố cấu trúc của ngôn ngữ, thường tương đương với từ

Ví dụ
这个词包含两个基本的词素。【】Từ này chứa hai từ vị cơ bản.
语言中没有无意义的词素吗?【】Ngôn ngữ không có từ vị vô nghĩa sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa