Anh - Việt
tự ý
Tính từTrạng từ
tự ý (Tính từ)
tự ý (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Theo ý riêng của mình, không xin phép hoặc không tuân theo quy định.
擅自按自己的意思做,不经允许或不遵守规定。
Theo ý riêng của mình, không xin phép hoặc không tuân theo quy định.
Ví dụ
你不能擅自使用我的电脑。【】Bạn không được tự ý dùng máy tính của tôi.
他擅自修改了计划,没有告诉任何人。【】Anh ấy tự ý thay đổi kế hoạch mà không báo ai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tự ý (Adverb)
tự ý + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
擅自离开 tự ý rời khỏi | 学生不得擅自离开教室。 Học sinh không được tự ý rời khỏi lớp học. |
擅自使用 tự ý sử dụng | 你不应该擅自使用别人的电脑。 Bạn không nên tự ý sử dụng máy tính của người khác. |
擅自更改 tự ý thay đổi | 员工未经批准不得擅自更改合同。 Nhân viên không được tự ý thay đổi hợp đồng. |
擅自作决定 tự ý quyết định | 他擅自作决定,改变了计划。 Anh ấy tự ý quyết định thay đổi kế hoạch. |
擅自进入 tự ý vào | 任何人不得擅自进入该区域。 Không ai được tự ý vào khu vực này. |