Anh - Việt

Bản dịch của từ Tức trong tiếng Trung

tức

Động từLiên từ

tức (Động từ)

Nghĩa 01 · Có cảm giác bực bội, khó chịu vì điều bất công hoặc vô lý tác động đến mình mà không làm gì được.

因不公或不合理的事而愤懑、生气。

Có cảm giác bực bội, khó chịu vì điều bất công hoặc vô lý tác động đến mình mà không làm gì được.

Ví dụ
林玲因邻居挡住进门的路而感到愤懑。【】Linh tức vì hàng xóm chắn lối vào nhà.
你迟到又不道歉,我很生气。【】Tôi tức vì bạn đến muộn mà không xin lỗi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ở trạng thái bị dồn nén đến mức như sắp bùng ra, nhất là về cảm xúc.

情绪被压抑到极点,心里憋闷。

Ở trạng thái bị dồn nén đến mức như sắp bùng ra, nhất là về cảm xúc.

Ví dụ
工作压力让他心里憋闷。【】Áp lực công việc khiến anh ấy tức nghẹn.
她不说话,但心里一直憋着气。【】Cô ấy im lặng nhưng vẫn tức trong lòng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Có cảm giác nặng nề, ứ nghẹn khó chịu ở ngực hoặc một bộ phận trên cơ thể.

身体某处(多指胸部)有发闷、胀痛的不适感。

Có cảm giác nặng nề, ứ nghẹn khó chịu ở ngực hoặc một bộ phận trên cơ thể.

Ví dụ
开会人多,散会后我胸口发闷。【】Sau cuộc họp đông người, tôi thấy tức ngực.
在厨房里吸了太久油烟,我胸口发闷。【】Hít khói bếp lâu nên tôi bị tức ngực.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tức (Verb)

tức + Danh từtức + Tính từtức + Động từtức … Từ đi kèmĐộng từ + tức
Kết hợp từ của tức
Collocation
Ví dụ

胸闷

tức ngực

大量吸烟让我每天早上都胸闷。

Hút thuốc nhiều khiến tôi bị tức ngực mỗi sáng.

肚子胀

tức bụng

我吃得太饱,现在肚子胀。

Ăn quá no nên tôi thấy tức bụng.

tức (Liên từ)

Nghĩa 01 · Từ dùng để nêu lại hoặc giải thích rõ hơn điều vừa nói, nghĩa là.

用于重述或进一步说明前面提到的内容,即是、也就是。

Từ dùng để nêu lại hoặc giải thích rõ hơn điều vừa nói, nghĩa là.

Ví dụ
他住在首都,即河内。【】Anh ấy sống ở thủ đô, tức Hà Nội.
我们需要提前准备,也就是从今晚开始。【】Chúng ta cần chuẩn bị trước, tức là từ tối nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tức (Conjunction)

tức … Từ đi kèm
Kết hợp từ của tức
Collocation
Ví dụ

也就是说

tức là

他来得很早,也就是七点前。

Anh ấy đến sớm, tức là trước bảy giờ.

Video ngữ cảnh