Anh - Việt
tức tốc
Trạng từ
tức tốc (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Làm việc gì đó ngay lập tức vì việc đó rất gấp.
立即,马上(因为紧急)。
Làm việc gì đó ngay lập tức vì việc đó rất gấp.
Ví dụ
听说孩子发烧,父母立即把他送到医院。【】Nghe tin con bị sốt, bố mẹ tức tốc đưa con đến bệnh viện.
看到机器上的故障灯亮起,工程师马上赶到了工厂。【】Thấy đèn đỏ trên máy báo lỗi, kỹ sư tức tốc đến nhà máy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tức tốc (Adverb)
Danh từ + tức tốctức tốc + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
迅速回应 phản hồi tức tốc | 客户赞赏客服团队的迅速回应。 Khách hàng đánh giá cao phản hồi tức tốc của bộ phận chăm sóc. |