Bao nhỏ đựng cát, thường dùng để làm vật che chắn, chặn nước hoặc làm vật nặng để giữ gìn ổn định ví dụ như trong công trình xây dựng hoặc phòng chống lũ lụt.
装沙的小袋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.