Anh - Việt

Bản dịch của từ Tưng trong tiếng Trung

tưng

Động từ

tưng (Động từ)

Nghĩa 01 · Bật lên bật xuống sau khi chạm mặt đất hoặc mặt phẳng, nói về vật như quả bóng.

物体碰到表面后向上弹起。

Bật lên bật xuống sau khi chạm mặt đất hoặc mặt phẳng, nói về vật như quả bóng.

Ví dụ
球撞到场地上又高高弹起。【】Quả bóng tưng xuống sân rồi nảy lên cao.
球弹了几下才停下来。【】Quả bóng tưng mấy cái rồi dừng hẳn lại.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nhảy lên nhảy xuống liên tục một cách nhẹ nhàng, thường vì vui thích hoặc hào hứng.

轻快地连续向上跳动。

Nhảy lên nhảy xuống liên tục một cách nhẹ nhàng, thường vì vui thích hoặc hào hứng.

Ví dụ
孩子们一听到音乐就在院子里蹦蹦跳跳。【】Lũ trẻ nhảy tưng tưng trên sân khi nghe nhạc.
小女孩看到妈妈回来,蹦蹦跳跳地跑过去抱她。【】Cô bé tưng tưng chạy đến ôm mẹ khi thấy mẹ về.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tưng (Verb)

Danh từ + tưngĐộng từ + tưng
Kết hợp từ của tưng
Collocation
Ví dụ

孩子们蹦上蹦下

trẻ con nhảy tưng tưng

孩子们兴奋得蹦来蹦去。

Trẻ con nhảy tưng tưng vì phấn khích.

Video ngữ cảnh