ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tương đối
Ở một mức nào đó, trong quan hệ so sánh với những cái khác cùng loại
相对的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở mức đại khái trên trung bình, có thể tạm hài lòng
相对较好