ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tuông
Xông bừa tới trước, vượt bừa qua, bất chấp trở ngại
冒失地向前冲
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rơi hoặc làm cho rơi mạnh xuống liên tục
重重地掉下