Tuốt
Động từTính từĐại từ

Tuốt (Động từ)
01
Vuốt mạnh một vật theo suốt chiều dài và khắp cả các phía, để làm cho những gì bám vào nó phải rời ra
擦拭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Rút mạnh một vật dài ra khỏi vỏ [thường là gươm, kiếm]
猛然抽出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tuốt (Tính từ)
01
Thẳng một mạch cho đến tận nơi
直达
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tuốt (Đại từ)
01
Tất cả, không chừa, không trừ một cái gì hoặc một ai
所有
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
