ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tướt
Bệnh ỉa chảy nhẹ ở trẻ em
儿童轻微腹泻
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tướt bơ [nói tắt]
冷漠
Xem sướt
光滑