ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Tửu trong tiếng Trung
Tửu
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Tửu
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Rượu
酒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nước men
Rượu nếp
Đồ uống có cồn
Rượu
Rượu vang
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
葡萄酒
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý