Anh - Việt

Bản dịch của từ Tỷ số trong tiếng Trung

tỷ số

Danh từ

tỷ số (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem tỉ số

比分

xem tỉ số

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh