ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ủ lò
Giữ cho thứ gì đó (thường là bánh, món ăn) trong lò (lò than, lò nướng, v.v.) ở nhiệt độ nhất định để làm chín, làm mềm hoặc giữ nóng.
在烤箱中保持食物温暖或烹饪的过程
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa