Ủ men
Động từ

Ủ men (Động từ)
01
Thoa men lên bột để làm bánh mì và bánh ngọt nở ra khi lên men
准备好面粉,用来制作面包和糕点,让它们在发酵过程中膨胀涨大。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Xử lý hoặc thêm các chất lên nguyên liệu (như bột gạo, bột mì) để làm cho có men, nhằm tạo ra sản phẩm như rượu, bánh mì, bánh rượu.
对原料(如米粉、面粉)进行处理或添加酵母等物质,以发酵制造出酒、面包或酒香点心等产品。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
