ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ủ men trong tiếng Trung

Ủ men

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ủ men (Động từ)

01

Thoa men lên bột để làm bánh mì và bánh ngọt nở ra khi lên men

准备好面粉,用来制作面包和糕点,让它们在发酵过程中膨胀涨大。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xử lý hoặc thêm các chất lên nguyên liệu (như bột gạo, bột mì) để làm cho có men, nhằm tạo ra sản phẩm như rượu, bánh mì, bánh rượu.

对原料(如米粉、面粉)进行处理或添加酵母等物质,以发酵制造出酒、面包或酒香点心等产品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.