Anh - Việt

Bản dịch của từ Ủ rũ trong tiếng Trung

ủ rũ

Tính từ

ủ rũ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái héo rũ xuống, thiếu sức sống, thường nói về cành lá cây cối.

枝叶耷拉、枯萎的样子。

Ở trạng thái héo rũ xuống, thiếu sức sống, thường nói về cành lá cây cối.

Ví dụ
暴风雨过后,院子里的树叶都枯萎了。【】Sau cơn bão, cành lá cây trong vườn ủ rũ.
因为缺水,花枝显得耷拉无力。【】Những cành hoa ủ rũ vì thiếu nước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Buồn bã, rầu rĩ, không còn tinh thần hay sức lực.

情绪低落、萎靡不振。

Buồn bã, rầu rĩ, không còn tinh thần hay sức lực.

Ví dụ
自从考试没通过,他看起来非常沮丧。【】Từ hôm thi trượt, cậu ấy trông rất ủ rũ.
她整个下午都情绪低落地坐在窗边。【】Bà ngồi ủ rũ bên cửa sổ suốt buổi chiều.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ủ rũ (Adjective)

Động từ + ủ rũủ rũ + Danh từủ rũ + Động từ
Kết hợp từ của ủ rũ
Collocation
Ví dụ

无精打采地走开

ủ rũ bỏ đi

听到这个答复,小男孩无精打采地走开了。

Nghe câu trả lời, cậu bé ủ rũ bỏ đi.

Video ngữ cảnh