ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ừ
Tiếng dùng để trả lời người ngang hàng hoặc người dưới, tỏ sự đồng ý, nhất trí
是的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tỏ sự đồng ý
同意