Ù
Động từTính từTrạng từ

Ù (Động từ)
01
[trò chơi tổ tôm, tài bàn, v.v.] thắng ván bài khi gặp được đúng quân mình đang chờ
赢得一手牌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ù (Tính từ)
01
[tai] ở trạng thái nghe như có tiếng vang đều đều liên tục, làm cho không phân biệt được rõ các âm thanh
耳朵听不清的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ù (Trạng từ)
01
Một cách nhanh chóng, liền một mạch
快速地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
