Ủ
Động từ

Ủ (Động từ)
01
Phủ kín, trùm kín để giữ lửa hoặc giữ nhiệt độ
裹住以保持温暖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phủ kín nguyên liệu chế biến để tạo ra nhiệt độ thích hợp cho vi sinh vật hoạt động, nhằm làm cho nguyên liệu lên men hay phân huỷ
发酵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nung nóng kim loại hay hợp kim, rồi làm nguội dần dần để làm tăng độ dẻo
退火
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
[nét mặt] lộ vẻ buồn bã, rầu rĩ
愁眉苦脸
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
