ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ụ
Khối đất đá nổi cao hẳn lên so với xung quanh
土堆
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bãi sông thoai thoải để kéo thuyền lên bờ
坡岸
Nhiều, đầy đến mức như chất lên thành ngọn, không thể chứa thêm được nữa
堆满
Từ tiếng Trung gần nghĩa