ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ức
Xem mỏ ác
怨恨
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần ngực của chim, thú
鸟类或动物的胸部
Tức lắm nhưng ở trong thế đành phải chịu, không làm gì được
感到无奈