ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ủi
Đẩy đất đá nổi trên mặt đất đi nơi khác để san lấp cho phẳng
平整土地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Là [quần áo]
熨衣服