Anh - Việt

Bản dịch của từ Ứng lực trong tiếng Trung

ứng lực

Danh từ

ứng lực (Danh từ)

Nghĩa 01 · lực sinh ra trong một vật khi vật này chịu tác dụng của ngoại lực

反作用力

lực sinh ra trong một vật khi vật này chịu tác dụng của ngoại lực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh