Anh - Việt

Bản dịch của từ Ửng trong tiếng Trung

ửng

Động từTính từ

ửng (Động từ)

Nghĩa 01 · Bắt đầu hơi đỏ lên, thường do xấu hổ, nóng hoặc xúc động.

脸色或皮肤稍微变红。

Bắt đầu hơi đỏ lên, thường do xấu hổ, nóng hoặc xúc động.

Ví dụ
听到夸奖时,她的脸颊泛红。【】Má cô ấy ửng đỏ khi nghe lời khen.
被问到问题时,他因为尴尬而脸红。【】Mặt anh ấy ửng đỏ vì ngại khi bị hỏi bài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ửng (Verb)

ửng + Danh từửng + Từ đi kèm
Kết hợp từ của ửng
Collocation
Ví dụ

脸红

ửng đỏ mặt

听到夸奖,她脸红了。

Nghe lời khen, cô ấy ửng đỏ mặt.

ửng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có màu hồng hoặc đỏ nhạt trên da, trông tươi tắn và dễ nhìn.

脸色或皮肤呈现淡淡的红润色。

Có màu hồng hoặc đỏ nhạt trên da, trông tươi tắn và dễ nhìn.

Ví dụ
宝宝的脸蛋红扑扑的,非常可爱。【】Đôi má bé ửng hồng trông thật đáng yêu.
慢跑后,他的脸色泛红。【】Sau khi chạy bộ, mặt anh ấy ửng hồng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có màu hồng nhạt, thường thấy trên bầu trời hoặc mây lúc bình minh, hoàng hôn.

天空或云彩呈现淡淡的粉红色。

Có màu hồng nhạt, thường thấy trên bầu trời hoặc mây lúc bình minh, hoàng hôn.

Ví dụ
日落时分,天空呈现淡淡的粉红色,非常美丽。【】Bầu trời ửng hồng lúc hoàng hôn thật đẹp.
傍晚的云彩泛着淡淡的红色,十分宁静。【】Những đám mây ửng hồng trông thật yên bình.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ửng (Adjective)

Danh từ + ửng
Kết hợp từ của ửng
Collocation
Ví dụ

红润的皮肤

da ửng hồng

洗完热水澡,皮肤看起来红润健康。

Sau khi tắm nước nóng, da ửng hồng trông rất khỏe.

粉红色的天空

bầu trời ửng hồng

黎明时分,东边的天空泛着粉红。

Lúc bình minh, bầu trời ửng hồng phía đông.

粉红色的云

mây ửng hồng

粉红色的云预示着日落将至。

Mây ửng hồng báo hiệu hoàng hôn sắp đến.

红扑扑的脸蛋

má ửng hồng

宝宝睡得很香,红扑扑的脸蛋很可爱。

Em bé ngủ say, má ửng hồng đáng yêu.

Video ngữ cảnh