Anh - Việt

Bản dịch của từ Ưng ý trong tiếng Trung

ưng ý

Động từ

ưng ý (Động từ)

Nghĩa 01 · Cảm thấy hài lòng vì điều gì đó phù hợp với ý muốn của mình.

因符合自己的心意而感到满意。

Cảm thấy hài lòng vì điều gì đó phù hợp với ý muốn của mình.

Ví dụ
我对这部手机很满意。【】Tôi rất ưng ý với chiếc điện thoại này.
她中意那款蓝色连衣裙。【】Cô ấy ưng ý mẫu váy màu xanh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ưng ý (Verb)

Trạng từ + ưng ýưng ý + Danh từ
Kết hợp từ của ưng ý
Collocation
Ví dụ

非常满意

rất ưng ý

我对这里的服务非常满意。

Tôi rất ưng ý với cách phục vụ ở đây.

完全满意

hoàn toàn ưng ý

顾客对这款产品完全满意。

Khách hàng hoàn toàn ưng ý với sản phẩm.

Video ngữ cảnh