Unicode
Danh từ

Unicode (Danh từ)
01
Tiêu chuẩn quốc tế về bộ kí tự đa ngôn ngữ dùng thống nhất trong việc trao đổi thông tin toàn cầu [hiện có khoảng trên 100 nghìn kí tự], theo đó mỗi kí tự được gán một giá trị số duy nhất [gọi là điểm mã, được bố trí trong không gian 17 mặt phẳng, mỗi mặt phẳng có 65.536 điểm mã]
统一的多语言字符集标准
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
