Ước
Danh từĐộng từ

Ước (Danh từ)
01
Đại lượng chia hết cho một đại lượng khác
因子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ước (Động từ)
01
Mong có được điều biết là rất khó hoặc không hiện thực
渴望不可能的事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đoán định một cách đại khái, dựa trên sự quan sát và tính toán qua loa
估计
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
