ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ươm
Gieo hạt cho mọc thành cây non để đem đi trồng ở nơi khác
播种
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kéo sợi tơ ra khỏi kén khi cho kén vào nước đang sôi
从茧中提取丝线