Uốn
Động từ

Uốn (Động từ)
01
Làm cho một vật dài nào đó có hình dáng cong theo ý muốn
弯曲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Dạy dỗ, chỉ bảo, đưa dần vào khuôn phép
教导,训练
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Làm nũng, đòi được chiều chuộng [thường nói về trẻ con]
撒娇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
