Ướp
Động từ

Ướp (Động từ)
01
Làm cho thực phẩm ngấm gia vị để tăng vị thơm ngon khi ăn
腌制
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ướp lạnh [nói tắt]
冷藏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Làm cho hương liệu chuyển sang và thấm vào thức uống [thường là chè] để tăng vị thơm ngon
浸泡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
