Úp sấp
Động từ

Úp sấp (Động từ)
01
Dùng tay đưa vật thể (thường là đồ ăn hoặc đồ vật) lên và nghiêng về phía mặt đất hoặc bề mặt bên dưới
翻转物体使顶部朝下
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nằm hoặc đặt người/người vật trong tư thế úp mặt xuống dưới
面朝下躺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
