Úp
Động từ

Úp (Động từ)
01
[từ thế để ngửa] lật xuống thành sấp hoặc để phía mặt quay xuống dưới hay áp sát vào vật khác
翻转
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Che, đậy lên trên bằng một vật trũng lòng
用凹形物体覆盖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Chụp bắt một cách nhanh gọn, bất ngờ
迅速抓住
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
