Chất hóa học hữu cơ, có công thức hóa học (NH2)2CO, là sản phẩm thoái hóa của protein trong cơ thể, thường dùng làm phân bón hoặc nguyên liệu trong công nghiệp.
尿素
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.