ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Urea trong tiếng Trung

Urea

Danh từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urea (Danh từ)

jɚˈiə
jʊɹˈiə
01

Ure a là một hợp chất tinh thể không màu, là sản phẩm chính của quá trình phân giải protein trong cơ thể động vật có vú; chủ yếu được thải ra qua nước tiểu.

尿素是一种无色结晶化合物,是哺乳动物蛋白质代谢的主要氮分解产物,主要通过尿液排出。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Urea (Danh từ)

01

Một hợp chất hữu cơ chứa nitơ, công thức hóa học CO(NH₂)₂, thường được tìm thấy trong nước tiểu của động vật và được sử dụng làm phân bón hoặc trong công nghiệp.

一种含氮有机化合物,化学式为CO(NH₂)₂,常见于动物尿液中,用作肥料或工业用途。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/urea/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.