Va chạm
Động từDanh từ

Va chạm (Động từ)
01
Va vào nhau [nói khái quát]
碰撞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có mâu thuẫn hoặc xích mích với nhau trong quan hệ, tiếp xúc
冲突
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Va chạm (Danh từ)
01
Những điều không nhất trí, mâu thuẫn nhau trong quan hệ, tiếp xúc
冲突
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
