Anh - Việt

Bản dịch của từ Va chạm trong tiếng Trung

va chạm

Động từDanh từ

va chạm (Động từ)

Nghĩa 01 · Đâm hoặc chạm mạnh vào nhau, thường xảy ra bất ngờ.

互相撞上或碰到,通常是意外发生的。

Đâm hoặc chạm mạnh vào nhau, thường xảy ra bất ngờ.

Ví dụ
两辆摩托车在学校门口相撞了。【】Hai xe máy va chạm trước cổng trường.
公交车在路上撞上了一辆汽车。【】Xe buýt va chạm với một chiếc ô tô trên đường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bất đồng hoặc xung đột với người khác trong khi làm việc hay trao đổi.

在工作或交流中与他人发生分歧或冲突。

Bất đồng hoặc xung đột với người khác trong khi làm việc hay trao đổi.

Ví dụ
我不想因为这件事和同事发生冲突。【】Tôi không muốn va chạm với đồng nghiệp về việc này.
双方谈钱时经常发生冲突。【】Hai bên thường va chạm với nhau khi bàn về tiền bạc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của va chạm (Verb)

Danh từ + va chạmva chạm + Giới từva chạm + Trạng từ
Kết hợp từ của va chạm
Collocation
Ví dụ

两辆车相撞

hai xe va chạm

今天早上,两辆车在十字路口相撞了。

Hai xe va chạm ở ngã tư vào sáng nay.

va chạm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự đâm hoặc chạm mạnh giữa xe cộ, người hoặc vật.

车辆、人或物体之间的撞击。

Sự đâm hoặc chạm mạnh giữa xe cộ, người hoặc vật.

Ví dụ
这起碰撞导致交通堵塞了一小时。【】Vụ va chạm làm giao thông bị tắc một giờ.
她在一起汽车撞车事故中受了轻伤。【】Cô ấy bị thương nhẹ trong vụ va chạm ô tô.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sự bất đồng hoặc xung đột giữa người, nhóm hoặc quan điểm.

人与人、群体之间或观点上的分歧与冲突。

Sự bất đồng hoặc xung đột giữa người, nhóm hoặc quan điểm.

Ví dụ
两人在工作方法上有很多冲突。【】Hai người có nhiều va chạm trong cách làm việc.
会议后,他们观点上的分歧得到了解决。【】Những va chạm trong quan điểm đã được giải quyết sau cuộc họp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của va chạm (Noun)

va chạm + Danh từva chạm + Giới từva chạm + Tính từĐộng từ + va chạm
Kết hợp từ của va chạm
Collocation
Ví dụ

交通事故

va chạm giao thông

警方正在调查一起交通事故。

Cảnh sát đang điều tra một vụ va chạm giao thông.

Video ngữ cảnh