ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vá giầy
Sửa chữa, khâu lại hoặc dán lại phần bị rách, thủng của giày để tiếp tục sử dụng được.
修鞋
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa