ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vá lưới
Sửa chữa những chỗ rách, thủng của lưới (thường là lưới đánh cá) bằng cách đan, nối lại các mắt lưới.
修补渔网的孔
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa