ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vá may
Thực hiện việc sửa chữa, nối liền các chỗ rách, hỏng (thường là quần áo) bằng kim chỉ.
修补衣物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa