Anh - Việt

Bản dịch của từ Va vấp trong tiếng Trung

va vấp

Động từDanh từ

va vấp (Động từ)

Nghĩa 01 · va phải, vấp phải khi đang đi, do không chú ý [nói khái quát]

走路时不小心碰到或绊倒

va phải, vấp phải khi đang đi, do không chú ý [nói khái quát]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · gặp phải trở ngại, khó khăn trong hoạt động, công tác, thường do còn non nớt, thiếu kinh nghiệm nên không lường trước được

遭遇困难

gặp phải trở ngại, khó khăn trong hoạt động, công tác, thường do còn non nớt, thiếu kinh nghiệm nên không lường trước được

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

va vấp (Danh từ)

Nghĩa 01 · trở ngại, khó khăn gặp phải

障碍

trở ngại, khó khăn gặp phải

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh